rối rít

Học thuật
Thân thiện
rối rít

Mọi người rối rít chuẩn bị cho chuyến đi chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng phụ cho động từ):
    • Từ gợi tả vẻ vội vã, hối hả, tỏ ra mất bình tĩnh hoặc quá mức nhiệt tình: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách cuống quýt, thiếu trật tự, thể hiện sự sốt sắng thái quá hoặc thiếu sự điềm tĩnh.
dụ sử dụng
  • Dùng phụ cho động từ:
    • Anh ấy giục tôi rối rít. (Anh ấy thúc giục tôi một cách vội vã, cuống quýt.)
    • Họ cảm ơn rối rít sự giúp đỡ. (Họ cảm ơn một cách hết sức nhiệt thành liên tục.)
    • Đứa trẻ van xin rối rít món đồ chơi. (Đứa trẻ nài nỉ, van xin món đồ chơi một cách thiếu kiên nhẫn hối hả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rối rít" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động nói năng, biểu lộ cảm xúc hoặc thúc giục để nhấn mạnh mức độ vội vàng, thiếu điềm tĩnh.
    • Chạy rối rít. (Chạy một cách hối hả, vội vã.)
    • Nói rối rít. (Nói một cách lắp bắp, vội vàng do xúc động hoặc vội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rối ra rối rít (láy, khẩu ngữ; ý mức độ nhiều hơn): Nhấn mạnh hơn nữa sự vội vã, lộn xộn, mất bình tĩnh.

    • Cứ rối ra rối rít lên như thế thì làm sao giải quyết việc được. (Cứ cuống quýt, lộn xộn lên như vậy thì không thể giải quyết công việc.)
  • Rối rít tít mù (láy, ý mức độ rất mạnh): Diễn tả sự vội vã, hối hả đến mức cực độ, gần như mất kiểm soát.

Từ đồng nghĩa
  • Cuống quýt: Vội vàng, hốt hoảng đến mất bình tĩnh.
  • Hối hả: Nhanh chóng, gấp gáp do thiếu thời gian.
  • Sốt sắng (có thể mang nghĩa tích cực hơn): Tỏ ra nhiệt tình, háo hức.
Từ trái nghĩa
  • Điềm tĩnh: Giữ được bình tĩnh, không vội vàng.
  • Thong thả: Chậm rãi, không vội.
  • Bình thản: Êm đềm, yên ổn, không xao động.
Lưu ý sử dụng
  • "Rối rít" chủ yếu được dùng như một từ phụ (phó từ/trạng từ) để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức của hành động.
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu chín chắn, thiếu tổ chức, hoặc đôi khi sự nhiệt tình thái quá.
  • Trong văn nói, các dạng láy như "rối ra rối rít" được dùng phổ biến để nhấn mạnh.
rối rít

Mọi người rối rít chuẩn bị cho chuyến đi chơi.

  1. t. (thường dùng phụ cho đg.). Từ gợi tả vẻ vội vã, tỏ ra mất bình tĩnh. Giục rối rít. Van xin rối rít. Rối rít cảm ơn. // Láy: rối ra rối rít (kng.; ý mức độ nhiều).